KAITO_KID_1412 (29-08-2011), Karina (25-08-2011)
SAO LẠI LÀ MÌNH NHỈVÀO MUỐN HỌC THÊM AV THÔI MÀ
Infinitive
- Past
- Past participle
abide
- Nghĩa
- abode
- abode
arise
- Trú ngụ,chịu đựng
- arose
- arisen
awake
- Nổi dậy, nổi lên
- awoke
- awoke, awaked
be
- Tỉnh dậy ,đánh thức
- was, were
- been
bear
- Thì, là, ở, bị được
- bore
- borne, born
beat
- Mang, chịu đựng, sinh đẻ
- beat
- beaten
become
- Đánh
- became
- become
befall
- Thành,trở nên
- befell
- befallen
begin
- Xảy tới
- began
- begun
behold
- Bắt đầu
- beheld
- beheld
bend
- Ngắm , nhìn
- bent
- bent
bereave
- Uốn cong
- bereft
- bereft
bespeak
- Lấy đi, tước đoạt
- bespoke
- bespoken
beseech
- Đặt trước, giữ trước
- besought
- besought
bet
- Van xin
- bet
- bet
bid
- Đánh cuộc, cá
- bade
- bid, bidden
bind
- Ra lênh
- bound
- bound
bite
- Buộc, là dính vào
- bit
- bit, bitten
bleed
- Cắn
- bled
- bled
blow
- Chảy máu
- blew
- blown
break
- Thổi
- broke
- broken
breed
- Làm vỡ, bẻ gãy
- bred
- bred
bring
- Nuôi nấng
- brought
- brought
build
- Mang lại, đem lại
- built
- built
burn
- Xây dựng
- burnt
- burnt
burst
- Đốt cháy
- burst
- burst
buy
- Nổ
- bought
- bought
cast
- Mua
- cast
- cast
catch
- Liệng, ném, quăng
- caught
- caught
chide
- Bắt, chụp được
- chid
- chidden
choose
- Quở mắng
- chose
- chosen
cleave
- Lựa chọn
- clove, cleft
- cloven, chleft
cling
- Chẻ ra, tách ra
- clung
- clung
clothe
- Bám, quyến luyến
- clad
- clad
come
- Mặc, bận quần áo
- came
- come
cost
- Đến
- cost
- cost
creep
- Trị giá
- crept
- crept
crow
- Bò
- crew, crowwed
- crowed
cut
- Gáy, gà gáy
- cut
- cut
deal
- Cắt
- dealt
- dealt
dig
- Giao thiệp, chia bài
- dug
- dug
do
- Đào
- did
- done
draw
- Làm
- drew
- drawn
dream
- Kéo, vẽ
- dreamt
- dreamt
drink
- Mơ, mộng
- drank
- drunk
drive
- Uống
- drove
- driven
dwell
- Đưa, lái xe
- dwelt
- dwelt
eat
- Ở, trú ngụ
- ate
- eaten
fall
- Ăn
- fell
- fallen
feed
- Ngã, rơi
- fed
- fed
feel
- Nuôi cho ăn
- felt
- felt
fight
- Cảm thấy
- fought
- fought
find
- Đánh , chiến đấu
- found
- found
flee
- Tìm thấy, được
- fled
- fled
fling
- Chạy trốn
- flung
- flung
fly
- Ném
- flew
- flown
forbear
- Bay
- forbore
- forbone
forbid
- Kiêng cử
- forbade
- forbidden
foresee
- Cấm
- foresaw
- foreseen
foretell
- Tiên tri
- foretold
- foretold
forget
- Tiên đoán
- forget
- forgetten
forgive
- Quên
- forgave
- forgiven
forsake
- Tha thứ
- forsook
- forsaken
forswear
- Bỏ rơi, từ bỏ
- forswore
- forsworn
freeze
- Thề bỏ
- froze
- frozen
get
- Đông lại , đóng băng
- got
- got, gotten
gild
- Được, trở nên
- gilt
- gilt
gard
- Mạ vàng
- gart
- gart
give
- Cuốn xung quanh
- gave
- given
go
- Cho
- went
- gone
grind
- Đi
- ground
- ground
grow
- Xay, nghiền nhỏ
- grew
- grown
hang
- Lớn lên, mọc
- hung
- hung
have
- Treo
- had
- had
hear
- Có
- heard
- heard
heave
- Nghe
- hove
- hove
hew
- Nhấc lên, nâng lên
- hewed
- hewn
hide
- Gọt đẽo
- hid
- hid, hidden
hit
- Ẩn, trốn
- hit
- hit
hold
- Đụng chạm
- held
- hold
hurt
- Cầm giữ
- hurt
- hurt
inlay
- Làm đau, làm hại
- inlaid
- inlaid
keep
- Khảm, cẩn
- kept
- kept
kneel
- Giữ
- knelt
- knelt
knit
- Quì gối
- knit
- knit
know
- Đan
- knew
- known
lade
- Biết
- laded
- laden
lead
- Chất, chở, gánh
- led
- led
lay
- Dẫn dắt, lãnh đạo
- laid
- laid
lean
- Để, đặt, để trứng
- leant
- leant
leap
- Dựa vào
- leapt
- leapt
learn
- Nhảy
- learnt
- learnt
leave
- Học, được tin
- left
- left
lend
- Bỏ lại, rời khỏi
- lent
- lent
let
- Cho vay
- let
- let
lie
- Hãy để, cho phép
- lay
- lain
light
- Nằm dài ra
- lit
- lit
lose
- Đốt, thắp (đèn)
- lost
- lost
make
- Mất, đánh mất
- made
- made
mean
- Làm, chế tạo
- meant
- meant
meet
- Có nghĩ, muốn nói
- met
- met
mistake
- Gặp
- mistook
- mistaken
mislead
- Lầm lẫn
- misled
- misled
mow
- Dẫn lạc đường
- mowed
- mown
outdo
- Cắt (cỏ)
- outdid
- outdone
outgo
- Vượt lên, làm hơn
- outwent
- outgone
overcast
- Vượt quá, lấn
- overcast
- overcast
overcome
- Làm mờ, làm khuất
- overcame
- overcome
overdo
- Vượt lên, trấn áp
- overdid
- overdone
overdrive
- Làm thái quá
- overdrove
- overdriven
overhear
- Bắt làm quá
- overheard
- overheard
overspread
- Nghe lỏm, chợt nghe
- overspread
- overspread
overhang
- Lan ra, phủ khắp
- overhung
- overhung
overrun
- Dựng xiên
- overran
- overrun
overtake
- Tràn ngập
- overtook
- overtaken
overthrow
- Bắt kịp
- overthrew
- overthrown
pay
- Lật đổ
- paid
- paid
put
- Trả tiền
- put
- put
eread
- Đặt, để
- read
- read
rend
- Đọc
- rent
- rent
rid
- Xé, làm rách
- rid
- rid
ride
- Vứt bỏ
- rode
- roden
ring
- Cỡi (ngụa, xe),đi xe
- rang
- rung
rise
- Rung chuông
- rose
- risen
rive
- Mọc lên
- rived
- riven
rot
- Chẻ, tách
- rotted
- rotten
run
- Thối, mục nát
- ran
- run
saw
- Chạy
- sawed
- sawn
say
- Cưa
- said
- said
see
- Nói
- saw
- seen
seek
- Thấy
- sought
- sought
sell
- Tìm kiếm
- sold
- sold
send
- Bán
- sent
- sent
set
- Gửi, phải đi
- set
- set
shake
- Để, đặt, lập nên
- shook
- shaken
shear
- Lắc, lay, rũ
- shere, sheared
- shorn
shed
- Gọt, cắt (lông cừu)
- shed
- shed
shine
- Đổ, tràn ra
- shone
- shone
shoe
- Chiếu sáng
- shod
- shod
shoot
- Đóng móng ngựa
- shot
- shot
show
- Bắn, phóng mạnh
- showed
- shown
shred
- Chỉ, trỏ
- shred
- shred
shrink
- Băm, chặt nhỏ
- shrank
- shrunk
shrive
- Rút lại, co
- shrove
- shriven
shut
- Xưng tội
- shut
- shut
sing
- Đóng lại
- sang
- sung
sink
- Hát
- sank
- sunk
sit
- Đắm, chìm, nhận, chìm
- sat
- sat
slay
- Ngồi
- slew
- slain
sleep
- Giết
- slept
- slept
slide
- Ngủ
- slid
- slid
slink
- Lướt, trượt, trơn
- slink
- slink
sling
- Chuồn đi
- slung
- slung
slit
- Ném, liệng, bắn ná
- slit
- slit
smell
- Bổ đôi, chẻ ra
- smelt
- smelt
smite
- Ngửi thấy
- smote, smit
- smitten
sow
- Đánh, đâm đá
- sowed
- sown
speak
- Gieo hạt
- spoke
- spoken
speed
- Nói, xướng ngôn
- sped
- sped
spell
- Làm nhanh
- spelt
- spelt
spend
- Đánh vần
- spent
- spent
spill
- Tiêu xài
- spilt
- spilt
spin
- Đổ vãi
- spun
- spun
spit
- Kéo sợi
- spat
- spat
split
- Nhổ, khạc
- split
- split
spread
- Bổ, xẻ, chẻ, tách
- spread
- spread
spring
- Trải ra, làm tràn
- sprang
- sprung
stand
- Nhảy, nẩng lên
- stood
- stood
steal
- Đứng
- stole
- stolen
stick
- Ăn trộm, cắp
- stuck
- stuck
sting
- Dán, dính
- stung
- stung
stink
- Châm, đốt
- stank
- stank
stride
- Hôi, có mùi hôi
- strode
- stridden
strike
- Đi bước dài
- struck
- struck
string
- Đánh, co vào
- strung
- strung
strive
- Xỏ dây
- strove
- striven
swear
- Cố gắng, nổ lực
- swore
- sworn
sweat
- Thề
- sweat
- sweat
sweep
- Ra mồi hôi
- swept
- swept
swell
- Quét
- swelled
- swellen
swim
- Phồng lên, sưng
- swam
- swum
swing
- Bơi lội
- swung
- swung
take
- Đánh đu
- took
- taken
teach
- Lấy
- taught
- taught
tear
- Dạy
- tore
- torn
tell
- Làm rách, xé
- told
- told
think
- Nói, kể lại, bảo
- thought
- thought
thrive
- Nghĩ, tưởng
- throve
- thriven
throw
- Thịnh vượng
- threw
- thrown
thrust
- Ném. liệng, quăng
- thrust
- thrust
tread
- Đẩy, nhét vào
- trod
- trodden
unbend
- Dẫm đạp, giày xéo
- unbent
- unent
undergo
- Dàn ra
- underwent
- undergone
understand
- Chịu đựng
- understood
- understood
indo
- Hiểu
- indid
- inodne
upset
- Thỏa, cởi, phá bỏ
- upset
- upset
wake
- Lật đổ, lộn ngược
- woke
- woken
- Thức tỉnh
View more random threads same category:
- A story of Mother and Son
- 3 trong 1 ( học tiếng anh + nghe nhạc + kiếm...
- Poet ???
- Cần tìm gấp các bài luận AV TOEFL
- Những sai lầm khi dịch mò theo cảm giác
- Grammar English - MS Talkit!
- Vừa học từ vựng vừa làm từ thiện trên...
- Tiếng anh và hiểu biết của bạn.
- Kinh nghiệm học ngoại ngữ của một kỳ tài
- Một số lưu ý về mặt Ngữ pháp
thay đổi nội dung bởi: kaisama; 25-08-2011 lúc 09:50 AM
KAITO_KID_1412 (29-08-2011), Karina (25-08-2011)
There are currently 1 users browsing this thread. (0 members and 1 guests)
Bookmarks