+ Trả Lời Ðề Tài
kết quả từ 1 tới 1 trên 1

Ðề tài: Bảng động từ bất quy tắc !

  1. Tham gia ngày
    Aug 2011
    Đến từ
    - The Hell !
    Bài gởi
    184
    Cảm ơn
    116
    Được cảm ơn 49 lần trong 23 bài
    Sent 41 thank(s)
    Received 9 thank(s)
    Rep Power
    9

    Bảng động từ bất quy tắc !

    Share/Bookmark



    SAO LẠI LÀ MÌNH NHỈ VÀO MUỐN HỌC THÊM AV THÔI MÀ

    Infinitive
    • Past
    • Past participle
    • Nghĩa

    abide
    • abode
    • abode
    • Trú ngụ,chịu đựng

    arise
    • arose
    • arisen
    • Nổi dậy, nổi lên

    awake
    • awoke
    • awoke, awaked
    • Tỉnh dậy ,đánh thức

    be
    • was, were
    • been
    • Thì, là, ở, bị được

    bear
    • bore
    • borne, born
    • Mang, chịu đựng, sinh đẻ

    beat
    • beat
    • beaten
    • Đánh

    become
    • became
    • become
    • Thành,trở nên

    befall
    • befell
    • befallen
    • Xảy tới

    begin
    • began
    • begun
    • Bắt đầu

    behold
    • beheld
    • beheld
    • Ngắm , nhìn

    bend
    • bent
    • bent
    • Uốn cong

    bereave
    • bereft
    • bereft
    • Lấy đi, tước đoạt

    bespeak
    • bespoke
    • bespoken
    • Đặt trước, giữ trước

    beseech
    • besought
    • besought
    • Van xin

    bet
    • bet
    • bet
    • Đánh cuộc, cá

    bid
    • bade
    • bid, bidden
    • Ra lênh

    bind
    • bound
    • bound
    • Buộc, là dính vào

    bite
    • bit
    • bit, bitten
    • Cắn

    bleed
    • bled
    • bled
    • Chảy máu

    blow
    • blew
    • blown
    • Thổi

    break
    • broke
    • broken
    • Làm vỡ, bẻ gãy

    breed
    • bred
    • bred
    • Nuôi nấng

    bring
    • brought
    • brought
    • Mang lại, đem lại

    build
    • built
    • built
    • Xây dựng

    burn
    • burnt
    • burnt
    • Đốt cháy

    burst
    • burst
    • burst
    • Nổ

    buy
    • bought
    • bought
    • Mua

    cast
    • cast
    • cast
    • Liệng, ném, quăng

    catch
    • caught
    • caught
    • Bắt, chụp được

    chide
    • chid
    • chidden
    • Quở mắng

    choose
    • chose
    • chosen
    • Lựa chọn

    cleave
    • clove, cleft
    • cloven, chleft
    • Chẻ ra, tách ra

    cling
    • clung
    • clung
    • Bám, quyến luyến

    clothe
    • clad
    • clad
    • Mặc, bận quần áo

    come
    • came
    • come
    • Đến

    cost
    • cost
    • cost
    • Trị giá

    creep
    • crept
    • crept


    crow
    • crew, crowwed
    • crowed
    • Gáy, gà gáy

    cut
    • cut
    • cut
    • Cắt

    deal
    • dealt
    • dealt
    • Giao thiệp, chia bài

    dig
    • dug
    • dug
    • Đào

    do
    • did
    • done
    • Làm

    draw
    • drew
    • drawn
    • Kéo, vẽ

    dream
    • dreamt
    • dreamt
    • Mơ, mộng

    drink
    • drank
    • drunk
    • Uống

    drive
    • drove
    • driven
    • Đưa, lái xe

    dwell
    • dwelt
    • dwelt
    • Ở, trú ngụ

    eat
    • ate
    • eaten
    • Ăn

    fall
    • fell
    • fallen
    • Ngã, rơi

    feed
    • fed
    • fed
    • Nuôi cho ăn

    feel
    • felt
    • felt
    • Cảm thấy

    fight
    • fought
    • fought
    • Đánh , chiến đấu

    find
    • found
    • found
    • Tìm thấy, được

    flee
    • fled
    • fled
    • Chạy trốn

    fling
    • flung
    • flung
    • Ném

    fly
    • flew
    • flown
    • Bay

    forbear
    • forbore
    • forbone
    • Kiêng cử

    forbid
    • forbade
    • forbidden
    • Cấm

    foresee
    • foresaw
    • foreseen
    • Tiên tri

    foretell
    • foretold
    • foretold
    • Tiên đoán

    forget
    • forget
    • forgetten
    • Quên

    forgive
    • forgave
    • forgiven
    • Tha thứ

    forsake
    • forsook
    • forsaken
    • Bỏ rơi, từ bỏ

    forswear
    • forswore
    • forsworn
    • Thề bỏ

    freeze
    • froze
    • frozen
    • Đông lại , đóng băng

    get
    • got
    • got, gotten
    • Được, trở nên

    gild
    • gilt
    • gilt
    • Mạ vàng

    gard
    • gart
    • gart
    • Cuốn xung quanh

    give
    • gave
    • given
    • Cho

    go
    • went
    • gone
    • Đi

    grind
    • ground
    • ground
    • Xay, nghiền nhỏ

    grow
    • grew
    • grown
    • Lớn lên, mọc

    hang
    • hung
    • hung
    • Treo

    have
    • had
    • had


    hear
    • heard
    • heard
    • Nghe

    heave
    • hove
    • hove
    • Nhấc lên, nâng lên

    hew
    • hewed
    • hewn
    • Gọt đẽo

    hide
    • hid
    • hid, hidden
    • Ẩn, trốn

    hit
    • hit
    • hit
    • Đụng chạm

    hold
    • held
    • hold
    • Cầm giữ

    hurt
    • hurt
    • hurt
    • Làm đau, làm hại

    inlay
    • inlaid
    • inlaid
    • Khảm, cẩn

    keep
    • kept
    • kept
    • Giữ

    kneel
    • knelt
    • knelt
    • Quì gối

    knit
    • knit
    • knit
    • Đan

    know
    • knew
    • known
    • Biết

    lade
    • laded
    • laden
    • Chất, chở, gánh

    lead
    • led
    • led
    • Dẫn dắt, lãnh đạo

    lay
    • laid
    • laid
    • Để, đặt, để trứng

    lean
    • leant
    • leant
    • Dựa vào

    leap
    • leapt
    • leapt
    • Nhảy

    learn
    • learnt
    • learnt
    • Học, được tin

    leave
    • left
    • left
    • Bỏ lại, rời khỏi

    lend
    • lent
    • lent
    • Cho vay

    let
    • let
    • let
    • Hãy để, cho phép

    lie
    • lay
    • lain
    • Nằm dài ra

    light
    • lit
    • lit
    • Đốt, thắp (đèn)

    lose
    • lost
    • lost
    • Mất, đánh mất

    make
    • made
    • made
    • Làm, chế tạo

    mean
    • meant
    • meant
    • Có nghĩ, muốn nói

    meet
    • met
    • met
    • Gặp

    mistake
    • mistook
    • mistaken
    • Lầm lẫn

    mislead
    • misled
    • misled
    • Dẫn lạc đường

    mow
    • mowed
    • mown
    • Cắt (cỏ)

    outdo
    • outdid
    • outdone
    • Vượt lên, làm hơn

    outgo
    • outwent
    • outgone
    • Vượt quá, lấn

    overcast
    • overcast
    • overcast
    • Làm mờ, làm khuất

    overcome
    • overcame
    • overcome
    • Vượt lên, trấn áp

    overdo
    • overdid
    • overdone
    • Làm thái quá

    overdrive
    • overdrove
    • overdriven
    • Bắt làm quá

    overhear
    • overheard
    • overheard
    • Nghe lỏm, chợt nghe

    overspread
    • overspread
    • overspread
    • Lan ra, phủ khắp

    overhang
    • overhung
    • overhung
    • Dựng xiên

    overrun
    • overran
    • overrun
    • Tràn ngập

    overtake
    • overtook
    • overtaken
    • Bắt kịp

    overthrow
    • overthrew
    • overthrown
    • Lật đổ

    pay
    • paid
    • paid
    • Trả tiền

    put
    • put
    • put
    • Đặt, để

    eread
    • read
    • read
    • Đọc

    rend
    • rent
    • rent
    • Xé, làm rách

    rid
    • rid
    • rid
    • Vứt bỏ

    ride
    • rode
    • roden
    • Cỡi (ngụa, xe),đi xe

    ring
    • rang
    • rung
    • Rung chuông

    rise
    • rose
    • risen
    • Mọc lên

    rive
    • rived
    • riven
    • Chẻ, tách

    rot
    • rotted
    • rotten
    • Thối, mục nát

    run
    • ran
    • run
    • Chạy

    saw
    • sawed
    • sawn
    • Cưa

    say
    • said
    • said
    • Nói

    see
    • saw
    • seen
    • Thấy

    seek
    • sought
    • sought
    • Tìm kiếm

    sell
    • sold
    • sold
    • Bán

    send
    • sent
    • sent
    • Gửi, phải đi

    set
    • set
    • set
    • Để, đặt, lập nên

    shake
    • shook
    • shaken
    • Lắc, lay, rũ

    shear
    • shere, sheared
    • shorn
    • Gọt, cắt (lông cừu)

    shed
    • shed
    • shed
    • Đổ, tràn ra

    shine
    • shone
    • shone
    • Chiếu sáng

    shoe
    • shod
    • shod
    • Đóng móng ngựa

    shoot
    • shot
    • shot
    • Bắn, phóng mạnh

    show
    • showed
    • shown
    • Chỉ, trỏ

    shred
    • shred
    • shred
    • Băm, chặt nhỏ

    shrink
    • shrank
    • shrunk
    • Rút lại, co

    shrive
    • shrove
    • shriven
    • Xưng tội

    shut
    • shut
    • shut
    • Đóng lại

    sing
    • sang
    • sung
    • Hát

    sink
    • sank
    • sunk
    • Đắm, chìm, nhận, chìm

    sit
    • sat
    • sat
    • Ngồi

    slay
    • slew
    • slain
    • Giết

    sleep
    • slept
    • slept
    • Ngủ

    slide
    • slid
    • slid
    • Lướt, trượt, trơn

    slink
    • slink
    • slink
    • Chuồn đi

    sling
    • slung
    • slung
    • Ném, liệng, bắn ná

    slit
    • slit
    • slit
    • Bổ đôi, chẻ ra

    smell
    • smelt
    • smelt
    • Ngửi thấy

    smite
    • smote, smit
    • smitten
    • Đánh, đâm đá


    sow
    • sowed
    • sown
    • Gieo hạt

    speak
    • spoke
    • spoken
    • Nói, xướng ngôn

    speed
    • sped
    • sped
    • Làm nhanh

    spell
    • spelt
    • spelt
    • Đánh vần

    spend
    • spent
    • spent
    • Tiêu xài

    spill
    • spilt
    • spilt
    • Đổ vãi

    spin
    • spun
    • spun
    • Kéo sợi

    spit
    • spat
    • spat
    • Nhổ, khạc

    split
    • split
    • split
    • Bổ, xẻ, chẻ, tách

    spread
    • spread
    • spread
    • Trải ra, làm tràn

    spring
    • sprang
    • sprung
    • Nhảy, nẩng lên

    stand
    • stood
    • stood
    • Đứng

    steal
    • stole
    • stolen
    • Ăn trộm, cắp

    stick
    • stuck
    • stuck
    • Dán, dính

    sting
    • stung
    • stung
    • Châm, đốt

    stink
    • stank
    • stank
    • Hôi, có mùi hôi

    stride
    • strode
    • stridden
    • Đi bước dài

    strike
    • struck
    • struck
    • Đánh, co vào

    string
    • strung
    • strung
    • Xỏ dây

    strive
    • strove
    • striven
    • Cố gắng, nổ lực

    swear
    • swore
    • sworn
    • Thề

    sweat
    • sweat
    • sweat
    • Ra mồi hôi

    sweep
    • swept
    • swept
    • Quét

    swell
    • swelled
    • swellen
    • Phồng lên, sưng

    swim
    • swam
    • swum
    • Bơi lội

    swing
    • swung
    • swung
    • Đánh đu

    take
    • took
    • taken
    • Lấy

    teach
    • taught
    • taught
    • Dạy

    tear
    • tore
    • torn
    • Làm rách, xé

    tell
    • told
    • told
    • Nói, kể lại, bảo

    think
    • thought
    • thought
    • Nghĩ, tưởng

    thrive
    • throve
    • thriven
    • Thịnh vượng

    throw
    • threw
    • thrown
    • Ném. liệng, quăng

    thrust
    • thrust
    • thrust
    • Đẩy, nhét vào

    tread
    • trod
    • trodden
    • Dẫm đạp, giày xéo

    unbend
    • unbent
    • unent
    • Dàn ra

    undergo
    • underwent
    • undergone
    • Chịu đựng

    understand
    • understood
    • understood
    • Hiểu

    indo
    • indid
    • inodne
    • Thỏa, cởi, phá bỏ

    upset
    • upset
    • upset
    • Lật đổ, lộn ngược

    wake
    • woke
    • woken
    • Thức tỉnh

    View more random threads same category:

    thay đổi nội dung bởi: kaisama; 25-08-2011 lúc 09:50 AM
     

  2. The Following 2 Users Say Thank You to kaisama For This Useful Post:

    KAITO_KID_1412 (29-08-2011), Karina (25-08-2011)

+ Trả Lời Ðề Tài

Thread Information

Users Browsing this Thread

There are currently 1 users browsing this thread. (0 members and 1 guests)

     

Visitors found this page by searching for:

bảng 360 động từ bất quy tắc

bang 360 dong tu bqt

360 đông từ bất quy tắcbảng 360 đông từ bất quy tắc360 dong tu bqtbảng động từ bất quy tắtbang dong tu bat quy tacbảng 360 động từ bất quy tắc tiếng anh360 dong tu bat quy tacdong tu bat quy tacchuc nang cua 360 dong tu bat quy taclink bang dong tu bqtbang 360 dong tu bat quy tacđộng từ bất quy tắtquyen 360 dong tu bat quy tac360 dong tubang 360 dong tu bat quy tac trong tieng anh360 động từ bất quy tắcbảng động từ bất quy tắcbat quy tac thankbang dong tu bat quy tatbảng đông từ bất quy tắc nghĩa tiếng việtcach hoc thuoc dong tu bat quy tac nhanh nhatbản động từ bất quy tắc rút gon360 đọng từ bất quy tắccach hoc thuoc 360 dong tu bat quy tac360 từ bất quy tắcbảng 360 đông từ bất quy tắc có nghĩa dong tu bqtxem quyen 360 dong tu bat quy tac
Dien Dan

Tags for this Thread

Bookmarks

Quuyền Hạn Của Bạn

  • Bạn không thể tạo chủ đề mới
  • Bạn không thể trả lời bài viết
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể chỉnh sửa bài viết